Current Location: {Website Name} > baike > Article Details
Trang đặt cược World Cup 2026
Author: cvcaaDate: 2026-04-15 06:13:26 baike
  • Trình Phương Quân

    Trình Phương Quân

    Kiến trúc sư

    Ở Việt Nam, câu hỏi “di dời trường đại học đi đâu’ thường bắt đầu từ quỹ đất. Đáng lẽ nó phải bắt đầu từ con người.

    Với tôi, "một trường đại học nên nằm ở đâu" không bắt đầu như một câu hỏi học thuật, mà như một chuỗi trải nghiệm nối tiếp. Tôi học đại học 5 năm ở TP HCM, một năm ở Ghent, Bỉ; một năm thạc sĩ tại NUS Singapore và thêm một năm thạc sĩ ở Stanford, Mỹ.

    Bốn thành phố ở ba châu lục, bốn cách người ta đặt một ngôi trường vào lòng đô thị - hoặc cố tình để nó đứng chệch ra. Và sau mỗi nơi, tôi đều học được điều gì đó rất riêng biệt.

    Đại học Kiến trúc TP HCM - thành phố là giáo trình

    Những buổi chiều ngồi vẽ ký họa trên bậc thềm trường Đại học Kiến trúc TP HCM ở Quận 3, tôi có thể nhìn ra con đường Pasteur Phạm Ngọc Thạch, với "khung trời đại học, cây dài bóng mát". Phía trước là biệt thự Pháp thế kỷ 20, bên trái là nhà ống cơi nới qua ba đời chủ, bên phải là những cao ốc. Ba tầng lịch sử đô thị Sài Gòn nằm trong tầm mắt. Đó là bài học kiến trúc không có giảng viên đứng lớp, và là bài học tốt nhất.

    Với các ngành sáng tạo như kiến trúc, thiết kế, thời trang... vị trí nội đô không phải chi tiết phụ, nó là điều kiện tiên quyết. Thành phố không phải bối cảnh của việc học, thành phố là nội dung của việc học. Nếu muốn so sánh, trường kiến trúc danh giá Architectural Association ở London là phiên bản kinh điển của mô hình này - một dãy nhà liên kết trên phố Bedford Square, không khuôn viên rộng, không ký túc xá, không sân vận động. Chỉ là trường và London. Mà London thì đã quá đủ. Sinh viên trường AA ra khỏi cổng là bước vào một bảo tàng kiến trúc sống không tường bao, không vé vào cửa. Quy mô nhỏ ở đây là cố ý - khi trường chỉ có vài trăm sinh viên nhưng đặt giữa London, mạng lưới nghề nghiệp hình thành tự nhiên, ranh giới giữa phòng học và văn phòng thiết kế mờ dần theo cách có chủ đích.

    Câu hỏi thực tế hơn là: khi giá đất nội đô không ngừng leo thang, những nơi như thế này còn trụ được bao lâu? Và nếu một ngày buộc phải dọn ra ngoại ô, họ sẽ mang theo được bao nhiêu phần của thứ đã làm nên giá trị của mình?

    Ghent - trường và thành phố là một

    Tôi học tập tại Ghent trong một năm, và tôi đã lạc ngay trong tuần đầu tiên. Để tìm một tòa nhà của khoa, tôi đi vòng ba con phố, hỏi hai người, rồi phát hiện ra mình đã ngang qua nó hai lần mà không biết. Vì nó trông giống hệt một ngôi nhà bình thường của người Bỉ. Không biển hiệu hoành tráng. Không cổng trường uy nghi. Chỉ là một bảng in tên khoa dán cạnh chuông cửa.

    Đó là lúc tôi hiểu Ghent khác với mọi thứ mình từng biết về trường đại học.

    Đại học Ghent không có campus tập trung. Nó lan tỏa khắp nội đô - các khoa nằm trong các tòa nhà lịch sử, xen kẽ với quán cà phê, nhà sách, văn phòng nhỏ và những con phố mà người dân địa phương đã sống qua nhiều thế hệ. Dân số thành phố khoảng 260.000 người, xấp xỉ Đà Lạt, mà sinh viên chiếm gần một phần ba. Thành phố này không chứa trường đại học - nó là trường đại học, hay nói đúng hơn, cả hai đã hòa vào nhau lâu đến mức không ai còn nhớ ranh giới ở đâu.

    Suốt năm học đó, tôi không bao giờ có cảm giác "tôi đang trong campus" hay "tôi đã ra ngoài rồi". Tôi chỉ đang ở Ghent. Buổi sáng uống cà phê cạnh một giáo sư đang đọc báo. Buổi trưa đi qua một triển lãm sinh viên mở ngay trên phố. Buổi tối, vào một quán bia sinh viên. Thành phố thấm vào việc học theo cách tôi không giải thích được nhưng rõ ràng là cảm nhận được.

    Mô hình Ghent không thể nhân rộng tùy tiện - nó là kết quả của nhiều thế kỷ cùng tồn tại của đại học và đô thị, nhất là ở châu Âu như Oxford hay Cambridge. Đây không phải một quyết định quy hoạch có thể làm lại trong vài năm. Nhưng điều nó chứng minh là: khi trường đại học thực sự hòa vào đời sống đô thị, cả hai nuôi dưỡng nhau theo những cách mà không mô hình campus khép kín nào tạo ra được.

    NUS - campus là một thành phố thu nhỏ

    Năm học thạc sĩ ở Đại học Quốc gia Singapore là năm tôi liên tục có cảm giác đang sống trong một thí nghiệm xã hội học rất được đầu tư.

    NUS tại Kent Ridge không chỉ là một campus. Nó là một thành phố con, được thiết kế với độ chi tiết mà tôi thấy hơi choáng khi lần đầu khám phá. Tâm điểm của trải nghiệm đó là khu University Town - UTown - được xây với triết lý mà Singapore gọi là "live, play, study": sống, chơi, học, tất cả trong một vòng bán kính đi bộ được. Ký túc xá, trạm xá, siêu thị, bưu điện, ATM, phòng gym, hồ bơi, nhà hàng đủ loại ẩm thực. Và - chi tiết này tôi vừa buồn cười vừa thán phục - một tiệm hớt tóc giá rẻ kèm tiệm làm móng tay cho sinh viên ngay trong campus. Về lý thuyết, một sinh viên NUS có thể vào trường từ ngày nhập học và bốn năm sau bước ra với tấm bằng mà chưa cần một lần tự hỏi siêu thị gần nhất ở đâu.

    Logic đằng sau rất rõ: khi sinh viên không phải lo những thứ lặt vặt của đời thường, họ có thêm sự tập trung cho việc học và nghiên cứu. Đó cũng là cách mà nhiều môi trường nghiên cứu đỉnh cao vận hành từ trước đến nay. Nhưng điều người Singapore làm tốt hơn nhiều nơi khác là họ không dừng lại ở chỗ xây ốc đảo tiện nghi rồi thôi. Hệ thống metro và xe bus đưa sinh viên vào trung tâm trong khoảng hai mươi phút. Campus khép kín về không gian, nhưng không khép kín về kết nối - các chương trình thực tập, hợp tác doanh nghiệp, và sự kiện mở liên tục kéo nhịp sống đô thị vào trong.

    Rõ ràng, mô hình này phù hợp với đại học tổng hợp quy mô lớn, đa ngành, cần hạ tầng nghiên cứu mà nội đô không thể đáp ứng. Điều kiện để nó hoạt động tốt không phải là diện tích hay ngân sách - mà là hạ tầng kết nối. Thiếu cái đó, ốc đảo học thuật biến thành ốc đảo thật sự.

    Stanford - ngoại ô có tầm nhìn

    Năm thạc sĩ ở Stanford là năm tôi thường xuyên ngồi ở một quán cà phê trên University Avenue, nhìn những người xung quanh, không biết họ là sinh viên, giảng viên, hay nhân viên Google - vì ở Palo Alto, ranh giới đó thực ra khá mờ.

    Stanford nằm giữa San Francisco và San Jose - không phải đô thị, không phải nông thôn, mà là vùng đất gọi là thung lũng Silicon. Khi trường được thành lập cuối thế kỷ 19, đó là vùng nông trại mênh mông. Nhưng rồi thế giới thay đổi xung quanh nó - hay đúng hơn, Stanford là một trong những lý do để thay đổi. HP bắt đầu từ đây. Google có nguồn gốc từ đây. Cái vị trí lơ lửng giữa hai thành phố lớn, trên một dải đất đủ rộng để giữ lại quỹ đất chiến lược, đã trở thành Stanford Research Park - và từ đó, thành Thung lũng Silicon nổi tiếng thế giới.

    Điều tôi học được ở Stanford không phải là từ giảng đường - mà từ cái cách trường đó tồn tại trong không gian của nó. Đủ xa để có đất rộng, đủ gần để không bị cô lập. Không cần phải vào thành phố để kết nối với thực tế nghề nghiệp, vì thực tế nghề nghiệp đã tự mọc lên xung quanh nó qua nhiều thế hệ. Mối quan hệ giữa Stanford và Silicon Valley là mối quan hệ cộng sinh được xây dựng bằng tầm nhìn dài hạn và sự kiên nhẫn - trường đào tạo người, người ra lập công ty, công ty quay lại tài trợ nghiên cứu, nghiên cứu tạo ra người mới.

    Tất nhiên tôi biết đây là trường hợp gần như không thể nhân rộng. Không phải trường nào cũng có thể chờ Silicon Valley mọc lên xung quanh mình. Nhưng bài học từ Stanford với tôi không phải là "hãy chọn ngoại ô" - mà là nếu chọn ngoại ô, hãy biết mình đang đặt cược vào điều gì, và đặt đủ tầm. Một campus ngoại ô không có tầm nhìn chỉ là vùng đất xa. Một campus (khuôn viên) ngoại ô có tầm nhìn có thể trở thành trung tâm của một thế giới mới.

    Vậy thì nên nghĩ thế nào?

    Nhìn lại bốn nơi, bốn năm học, bốn cách một trường đại học chọn chỗ đứng, tôi thấy mỗi mô hình đang trả lời một câu hỏi khác nhau - và chỉ trả lời tốt khi câu hỏi đó được đặt ra thành thật từ đầu.

    Trường Kiến trúc Sài Gòn hỏi: làm thế nào để thành phố trở thành người thầy thứ hai? Ghent hỏi: làm thế nào để trường và thành phố nuôi dưỡng nhau qua nhiều thế hệ? NUS hỏi: làm thế nào để tối ưu hóa môi trường học thuật cho quy mô lớn mà không mất đi kết nối với đô thị trung tâm? Stanford hỏi: làm thế nào để campus ngoại ô không chờ thế giới đến mà tự tạo ra thế giới của mình?

    Bốn câu hỏi khác nhau, bốn câu trả lời khác nhau - và cả bốn đều có lý trong đúng bối cảnh của chúng.

    Điều tôi muốn đề xuất không phải là chọn mô hình nào, mà là thay đổi thứ tự của câu hỏi. Thay vì bắt đầu bằng "chúng ta có bao nhiêu đất trống ở đâu"- hãy bắt đầu bằng câu hỏi ngược lại: chúng ta đang đào tạo ra những con người như thế nào, và họ cần lớn lên trong môi trường nào? Một trường kỹ thuật cần phòng lab rộng và an toàn thì ngoại ô có lý. Một học viện thiết kế cần đến thành phố như một thư viện sống thì nội đô có lý. Một đại học tổng hợp muốn vừa nghiên cứu chuyên sâu vừa kết nối thực tiễn thì không nhất thiết phải chọn chỉ một - miễn là phần nào ở đâu được tính toán kỹ, không phải tình cờ.

    Sau khi trả lời được câu đó, chuyện chọn địa điểm cho các trường đại học, di dời hay không di dời, sẽ trở nên rõ ràng hơn rất nhiều.

    Trình Phương Quân

      Trở lại Góc nhìnTrở lại Góc nhìnCopy link thành công×
    Đăng ký nhận thông báo qua trình duyệt

    Để không bỏ lỡ các bài viết mới nhất từ chuyên mục Góc nhìn cũng như những thông tin hấp dẫn khác từ VnExpress

    Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ khi nào

    ×

    Disclaimer: All text and images published on this site are adapted or collected from the Internet. We do not use them for any commercial purpose, and the copyright belongs to the original author. Since we cannot contact the copyright holders for some content, please contact us to delete it if it infringes or involves illegality. Please keep the original address for reprinting: https://comparedstores.com/news/359e34499296.html

    {Analytics Code}
    🎁 KHUYẾN MẠI SIÊU HOT
    ✔️ HOÀN TIỀN 100%
    ✔️ QUÀ TẶNG KHỦNG
    ✔️ TRẢI NGHIỆM TỐT NHẤT
    👉 Đang chuyển hướng...